TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tournée

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

tournée nghĩa là vòng đi, chầu đãi.

Nghĩa của tournée

Danh từ · giống cái

  1. Vòng đi.
    • Tournée électoralevòng đi tranh cử
    • Le docteur faisait une tournée de visitesbác sĩ đi một vòng thăm bệnh
    • La troupe faisait une tournée en provinceđoàn kịch đi biểu diễn một vòng ở các tỉnh
  2. Chầu đãi (ở quán rượu, quán cà phê).
    • Payer une tournéetrả tiền một chầu đãi
  3. Cuộc kinh lí.
    • La tournée du présidentcuộc kinh lí của ông chủ tịch
  4. Trận đòn.
    • Recevoir une tournéebị một trận đòn
  5. Nông nghiệp cuốc cán ngắn.

Tính từ

  1. xem tourné — Hỏng đi, trở chua (rượu vang, sữa).

Dạng từ của tournée

Đi với mạo từ: une tournée · la tournée

Số nhiềutournées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tour (of politician, businessman, artist etc.), round (of postman); treat (an entertainment, outing, or other indulgence provided by someone for the enjoyment of others); round (of drinks)

Câu hỏi thường gặp

tournée nghĩa là gì?

tournée (danh từ, tính từ) nghĩa là vòng đi, chầu đãi.

tournée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tournée (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.ne/.

tournée là giống đực hay giống cái?

tournée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.