tourné
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
tourné nghĩa là hỏng đi, trở chua.
Nghĩa của tourné
Tính từ
- Hỏng đi, trở chua (rượu vang, sữa).
- Có dáng dấp (như) thế nào đấy.
- Fille bien tournéethiếu nữ có dáng dấp xinh đẹp
- Trình bày, diễn đạt.
- Un compliment bien tournélời khen khéo diễn đạt
Dạng từ của tourné
| Số nhiều | tournés |
| Giống cái | tournée |
| Giống cái số nhiều | tournées |
Cụm từ, thành ngữ với tourné
- avoir l'esprit mal tourné — có ý hiểu theo hướng xấu
Câu ví dụ với tourné
- La pluie a tourné à la grêle. Cơn mưa trở thành mưa đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12761390
- Le lait a tourné. Sữa bị thiu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #452168
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
tourné nghĩa là gì?
tourné (tính từ) nghĩa là hỏng đi, trở chua.
tourné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tourné (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.ne/.