TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tourné

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

tourné nghĩa là hỏng đi, trở chua.

Nghĩa của tourné

Tính từ

  1. Hỏng đi, trở chua (rượu vang, sữa).
  2. Có dáng dấp (như) thế nào đấy.
    • Fille bien tournéethiếu nữ có dáng dấp xinh đẹp
  3. Trình bày, diễn đạt.
    • Un compliment bien tournélời khen khéo diễn đạt

Dạng từ của tourné

Số nhiềutournés
Giống cáitournée
Giống cái số nhiềutournées

Cụm từ, thành ngữ với tourné

  • avoir l'esprit mal tourné — có ý hiểu theo hướng xấu

Câu ví dụ với tourné

  • La pluie a tourné à la grêle. Cơn mưa trở thành mưa đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12761390
  • Le lait a tourné. Sữa bị thiu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #452168

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

tourné nghĩa là gì?

tourné (tính từ) nghĩa là hỏng đi, trở chua.

tourné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tourné (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.