tournure
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tuʁ.nyʁ/ giọng máy của trình duyệt
tournure nghĩa là ngữ điệu, đoản ngữ, tình huống.
Nghĩa của tournure
Danh từ · giống cái
- Ngữ điệu, đoản ngữ.
- Tournure d'une phrasengữ điệu của một câu
- Une tournure précieusemột đoản ngữ cầu kỳ
- Tình huống.
- La tournure des événementstình huống thời sự
- Kỹ thuật Phoi tiện.
- Từ cũ, nghĩa cũ Dáng, tư thế.
- Tournure nonchalantedáng uể oải
- Sử học Cái độn mông (của phụ nữ).
Dạng từ của tournure
Đi với mạo từ: une tournure · la tournure
| Số nhiều | tournures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appearance, shape, figure; bearing; turn, change in circumstance or temperament; phrasing, turn of phrase; tournure, bustle (frame worn underneath a woman's skirt)
Câu hỏi thường gặp
tournure nghĩa là gì?
tournure (danh từ) nghĩa là ngữ điệu, đoản ngữ, tình huống.
tournure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tournure (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.nyʁ/.
tournure là giống đực hay giống cái?
tournure là danh từ giống cái (dùng với une, la).