TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tourteau

danh từ giống đực (m)
/tuʁ.to/ giọng máy của trình duyệt

tourteau nghĩa là khô dầu, bánh mì tròn to.

Nghĩa của tourteau

Danh từ · giống đực

  1. Khô dầu.
    • Tourteau d'arachidekhô dầu lạc
  2. Bánh mì tròn to.

Dạng từ của tourteau

Đi với mạo từ: un tourteau · le tourteau

Số nhiềutourteaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tourteau

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oil cake; crab; roundel (of any color except or or argent); traditional sponge cake with a black crust, from Poitou, made with cottage cheese (cow or goat).

Câu hỏi thường gặp

tourteau nghĩa là gì?

tourteau (danh từ) nghĩa là khô dầu, bánh mì tròn to.

tourteau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tourteau (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.to/.

tourteau là giống đực hay giống cái?

tourteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.