tourteau
danh từ giống đực (m)
/tuʁ.to/ giọng máy của trình duyệt
tourteau nghĩa là khô dầu, bánh mì tròn to.
Nghĩa của tourteau
Danh từ · giống đực
- Khô dầu.
- Tourteau d'arachidekhô dầu lạc
- Bánh mì tròn to.
Dạng từ của tourteau
Đi với mạo từ: un tourteau · le tourteau
| Số nhiều | tourteaux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tourteau
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oil cake; crab; roundel (of any color except or or argent); traditional sponge cake with a black crust, from Poitou, made with cottage cheese (cow or goat).
Câu hỏi thường gặp
tourteau nghĩa là gì?
tourteau (danh từ) nghĩa là khô dầu, bánh mì tròn to.
tourteau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tourteau (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.to/.
tourteau là giống đực hay giống cái?
tourteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).