TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tourterelle

danh từ giống cái (f)
/tuʁ.tə.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

tourterelle nghĩa là cu gáy, cu sen.

Nghĩa của tourterelle

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cu gáy; cu sen; chim ngói.

Dạng từ của tourterelle

Đi với mạo từ: une tourterelle · la tourterelle

Số nhiềutourterelles

Họ từ của tourterelle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turtle dove / turtle-dove / turtledove; dove grey

Câu hỏi thường gặp

tourterelle nghĩa là gì?

tourterelle (danh từ) nghĩa là cu gáy, cu sen.

tourterelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tourterelle (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.tə.ʁɛl/.

tourterelle là giống đực hay giống cái?

tourterelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.