tourterelle
danh từ giống cái (f)
/tuʁ.tə.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt
tourterelle nghĩa là cu gáy, cu sen.
Nghĩa của tourterelle
Danh từ · giống cái
- Động vật học Cu gáy; cu sen; chim ngói.
Dạng từ của tourterelle
Đi với mạo từ: une tourterelle · la tourterelle
| Số nhiều | tourterelles |
Họ từ của tourterelle
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turtle dove / turtle-dove / turtledove; dove grey
Câu hỏi thường gặp
tourterelle nghĩa là gì?
tourterelle (danh từ) nghĩa là cu gáy, cu sen.
tourterelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tourterelle (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.tə.ʁɛl/.
tourterelle là giống đực hay giống cái?
tourterelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).