TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tourtière

danh từ giống cái (f)
/tuʁ.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tourtière nghĩa là nồi hấp bánh bao.

Nghĩa của tourtière

Danh từ · giống cái

  1. Nồi hấp bánh bao.

Dạng từ của tourtière

Đi với mạo từ: une tourtière · la tourtière

Số nhiềutourtières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tourtière

Đồng nghĩa

Họ từ của tourtière

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piedish; tourtière, a type of traditional French-Canadian meat pie. synonym of tourtière du Lac-St-Jean; meat pie

Câu hỏi thường gặp

tourtière nghĩa là gì?

tourtière (danh từ) nghĩa là nồi hấp bánh bao.

tourtière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tourtière (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.tjɛʁ/.

tourtière là giống đực hay giống cái?

tourtière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.