TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tous

/tus/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /tuz‿/

tous nghĩa là mọi người.

Nghĩa của tous

Đại từ

  1. Mọi người. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • À la fête, tous étaient bien habillés.Tại lễ hội, mọi người đều ăn mặc đẹp.

Họ từ của tous

Câu ví dụ với tous

  • Tous les garçons tombent amoureux de Julia. Tất cả các chàng trai đều phải lòng Julia.Tatoeba #348538
  • À la fête, tous étaient bien habillés. Tại lễ hội, mọi người đều ăn mặc đẹp.Tatoeba #452032
  • Tous les étudiants étaient contre la guerre. Tất cả sinh viên đều phản đối chiến tranh.Tatoeba #453226
  • Vous parlez tous français, n'est-ce pas ? Tất cả các bạn đều nói tiếng Pháp có đúng không?Tatoeba #5661982
  • Il est en harmonie avec tous ses camarades. Anh ấy sống hòa hợp với tất cả các bạn.Tatoeba #334016
  • Le facteur distribue le courrier tous les matins. Bưu tá đưa thư mỗi buổi sáng.Tatoeba #393429
  • Tous ces livres ne sont pas forcément intéressants. Tất cả những sách này không nhất thiết là hay.Tatoeba #515642
  • L'imagination affecte tous les aspects de notre vie. Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.Tatoeba #3418

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ all; everybody

Câu hỏi thường gặp

tous nghĩa là gì?

tous (đại từ) nghĩa là mọi người.

tous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tous (giọng Pháp chuẩn): /tus/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.