TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Toussaint

danh từ giống cái (f)
/tu.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Toussaint nghĩa là lễ các thánh.

Nghĩa của Toussaint

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Lễ các thánh (ngày mồng một tháng mười một).
    • Je viendrai te voir à la Toussaintđến ngày lễ các thánh tôi sẽ đến thăm anh

Dạng từ của Toussaint

Đi với mạo từ: une Toussaint · la Toussaint

Câu hỏi thường gặp

Toussaint nghĩa là gì?

Toussaint (danh từ) nghĩa là lễ các thánh.

Toussaint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Toussaint (giọng Pháp chuẩn): /tu.sɛ̃/.

Toussaint là giống đực hay giống cái?

Toussaint là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.