TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

torture

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɔʁ.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

torture nghĩa là sự tra tấn, nỗi giằn vặt.

Nghĩa của torture

Danh từ · giống cái

  1. Sự tra tấn.
    • Instrument de torturedụng cụ tra tấn
  2. Nghĩa bóng Nỗi giằn vặt.
    • Les tortures du remordsnhững nỗi giằn vặt của hối hận

Dạng từ của torture

Đi với mạo từ: une torture · la torture

Số nhiềutortures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với torture

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với torture

  • mettre quelqu'un à la torture — làm cho ai đau buồn làm cho ai khổ sở
  • se mettre l'esprit à la torture — băn khoăn lo nghĩ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ torture

Câu hỏi thường gặp

torture nghĩa là gì?

torture (danh từ) nghĩa là sự tra tấn, nỗi giằn vặt.

torture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torture (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.tyʁ/.

torture là giống đực hay giống cái?

torture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.