TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

torturant

/tɔʁ.ty.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

torturant nghĩa là giằn vặt.

Nghĩa của torturant

Tính từ

  1. Giằn vặt.
    • Remords torturantđiều hối hận giằn vặt

Dạng từ của torturant

Số nhiềutorturants
Giống cáitorturante /tɔʁ.ty.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềutorturantes

Câu hỏi thường gặp

torturant nghĩa là gì?

torturant (tính từ) nghĩa là giằn vặt.

torturant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torturant (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.ty.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.