TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

travelling

danh từ giống đực (m)
/tʁa.vliŋ/ giọng máy của trình duyệt

travelling nghĩa là sự trượt.

Nghĩa của travelling

Danh từ · giống đực

  1. Điện ảnh Sự trượt.
    • Travelling avantsự trượt tới
    • Travelling arrièresự trượt lui

Dạng từ của travelling

Đi với mạo từ: un travelling · le travelling

Số nhiềutravellings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dolly, camera dolly (a specialized piece of film equipment resembling a little cart on which a camera is mounted); travelling shot

Câu hỏi thường gặp

travelling nghĩa là gì?

travelling (danh từ) nghĩa là sự trượt.

travelling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của travelling (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.vliŋ/.

travelling là giống đực hay giống cái?

travelling là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.