travelling
danh từ giống đực (m)
/tʁa.vliŋ/ giọng máy của trình duyệt
travelling nghĩa là sự trượt.
Nghĩa của travelling
Danh từ · giống đực
- Điện ảnh Sự trượt.
- Travelling avantsự trượt tới
- Travelling arrièresự trượt lui
Dạng từ của travelling
Đi với mạo từ: un travelling · le travelling
| Số nhiều | travellings |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dolly, camera dolly (a specialized piece of film equipment resembling a little cart on which a camera is mounted); travelling shot
Câu hỏi thường gặp
travelling nghĩa là gì?
travelling (danh từ) nghĩa là sự trượt.
travelling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của travelling (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.vliŋ/.
travelling là giống đực hay giống cái?
travelling là danh từ giống đực (dùng với un, le).