TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

giboyeux

/ʒi.bwa.jø/ giọng máy của trình duyệt

giboyeux nghĩa là có nhiều thú săn.

Nghĩa của giboyeux

Tính từ

  1. Có nhiều thú săn.
    • Région giboyeusevùng có nhiều thú săn

Dạng từ của giboyeux

Giống cáigiboyeuse /ʒi.bwa.jøz/
Giống cái số nhiềugiboyeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ full of game, teeming with game, well-stocked with game

Câu hỏi thường gặp

giboyeux nghĩa là gì?

giboyeux (tính từ) nghĩa là có nhiều thú săn.

giboyeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của giboyeux (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.bwa.jø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.