TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gibus

danh từ giống đực (m)
/ʒi.bys/ giọng máy của trình duyệt

gibus nghĩa là mũ lò xo.

Nghĩa của gibus

Danh từ · giống đực

  1. Mũ lò xo (mũ cao thành có thể xấp lại nhờ có lò xo bên trong).

Dạng từ của gibus

Đi với mạo từ: un gibus · le gibus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a gibus (foldable top hat)

Câu hỏi thường gặp

gibus nghĩa là gì?

gibus (danh từ) nghĩa là mũ lò xo.

gibus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gibus (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.bys/.

gibus là giống đực hay giống cái?

gibus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.