TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poteau

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.to/ giọng máy của trình duyệt

poteau nghĩa là cột, cọc, cột xử bắn.

Nghĩa của poteau

Danh từ · giống đực

  1. Cột, cọc.
    • Poteau de boiscột gỗ
    • Poteau indicateurcột chỉ đường
    • Poteau de départ(thể dục thể thao) cọc xuất phát
    • Poteau de butcột gôn, cột khung thành
  2. Cột xử bắn (cũng poteau d'exécution).
  3. Thông tục Cẳng chân.
  4. Thông tục Bạn thân.

Dạng từ của poteau

Đi với mạo từ: un poteau · le poteau

Số nhiềupoteaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poteau

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với poteau

  • au poteau! — giết đi!
  • envoyer au poteau; mettre au poteau — xử bắn
  • rester au poteau — không chịu cất bước (ngựa)
  • se faire coiffer au poteau — (thể dục thể thao) bị vượt ngay sát đích
  • tirer entre les poteaux — (thể dục thể thao) sút vào gôn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ post, pole, stake, stanchion, strut, standard, prop; goalpost; friend, buddy; paper candidate

Câu hỏi thường gặp

poteau nghĩa là gì?

poteau (danh từ) nghĩa là cột, cọc, cột xử bắn.

poteau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poteau (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.to/.

poteau là giống đực hay giống cái?

poteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.