poteau
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.to/ giọng máy của trình duyệt
poteau nghĩa là cột, cọc, cột xử bắn.
Nghĩa của poteau
Danh từ · giống đực
- Cột, cọc.
- Poteau de boiscột gỗ
- Poteau indicateurcột chỉ đường
- Poteau de départ(thể dục thể thao) cọc xuất phát
- Poteau de butcột gôn, cột khung thành
- Cột xử bắn (cũng poteau d'exécution).
- Thông tục Cẳng chân.
- Thông tục Bạn thân.
Dạng từ của poteau
Đi với mạo từ: un poteau · le poteau
| Số nhiều | poteaux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poteau
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với poteau
- au poteau! — giết đi!
- envoyer au poteau; mettre au poteau — xử bắn
- rester au poteau — không chịu cất bước (ngựa)
- se faire coiffer au poteau — (thể dục thể thao) bị vượt ngay sát đích
- tirer entre les poteaux — (thể dục thể thao) sút vào gôn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ post, pole, stake, stanchion, strut, standard, prop; goalpost; friend, buddy; paper candidate
Câu hỏi thường gặp
poteau nghĩa là gì?
poteau (danh từ) nghĩa là cột, cọc, cột xử bắn.
poteau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poteau (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.to/.
poteau là giống đực hay giống cái?
poteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).