pieu
pieu nghĩa là cọc, giường.
Nghĩa của pieu
Danh từ · giống đực
- Cọc.
- Enfoncer des pieuxđóng cọc
- Thông tục Giường.
- Se mettre au pieulên giường đi kềnh
Dạng từ của pieu
Đi với mạo từ: un pieu · le pieu
| Số nhiều | pieux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pieu
Đồng nghĩa
Họ từ của pieu
Cụm từ, thành ngữ với pieu
- se tenir droit comme un pieu — (thân mật) đứng cứng đờ
Câu ví dụ với pieu
- C'est une sauvage au pieux. Ở trên giường cô ta thật hoang dã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1664168
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ post, stake; bed, sack
Câu hỏi thường gặp
pieu nghĩa là gì?
pieu (danh từ) nghĩa là cọc, giường.
pieu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pieu (giọng Pháp chuẩn): /pjø/.
pieu là giống đực hay giống cái?
pieu là danh từ giống đực (dùng với un, le).