TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pierrot

danh từ giống đực (m)
/pjɛ.ʁɔ/ giọng máy của trình duyệt

pierrot nghĩa là vai hề kịch câm, chim sẻ.

Nghĩa của pierrot

Danh từ · giống đực

  1. Vai hề kịch câm.
  2. Chim sẻ.

Dạng từ của pierrot

Đi với mạo từ: un pierrot · le pierrot

Số nhiềupierrots
Giống cáipierrette

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pierrot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ house sparrow

Câu hỏi thường gặp

pierrot nghĩa là gì?

pierrot (danh từ) nghĩa là vai hề kịch câm, chim sẻ.

pierrot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pierrot (giọng Pháp chuẩn): /pjɛ.ʁɔ/.

pierrot là giống đực hay giống cái?

pierrot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.