TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pierrier

danh từ giống đực (m)
/pjɛ.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

pierrier nghĩa là súng bắn đá.

Nghĩa của pierrier

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Súng bắn đá.

Dạng từ của pierrier

Đi với mạo từ: un pierrier · le pierrier

Số nhiềupierriers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pierrier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scree

Câu hỏi thường gặp

pierrier nghĩa là gì?

pierrier (danh từ) nghĩa là súng bắn đá.

pierrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pierrier (giọng Pháp chuẩn): /pjɛ.ʁje/.

pierrier là giống đực hay giống cái?

pierrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.