TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clapier

danh từ giống đực (m)
/kla.pje/ giọng máy của trình duyệt

clapier nghĩa là chuồng thỏ, chỗ ở bẩn thỉu.

Nghĩa của clapier

Danh từ · giống đực

  1. Chuồng thỏ.
  2. Thân mật Chỗ ở bẩn thỉu.
  3. Đống đá vụn (trên núi).
  4. Y học Ngách mủ; ngách.

Dạng từ của clapier

Đi với mạo từ: un clapier · le clapier

Số nhiềuclapiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clapier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rabbit hutch; an overcrowded, unhealthy dwelling, dump; scree

Câu hỏi thường gặp

clapier nghĩa là gì?

clapier (danh từ) nghĩa là chuồng thỏ, chỗ ở bẩn thỉu.

clapier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clapier (giọng Pháp chuẩn): /kla.pje/.

clapier là giống đực hay giống cái?

clapier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.