TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clapet

danh từ giống đực (m)
/kla.pɛ/ giọng máy của trình duyệt

clapet nghĩa là nắp van, van, mồm miệng.

Nghĩa của clapet

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Nắp van, van.
  2. Thông tục Mồm miệng.
    • Ferme ton clapet!im mồm đi!

Dạng từ của clapet

Đi với mạo từ: un clapet · le clapet

Số nhiềuclapets

Câu ví dụ với clapet

  • Vas-tu fermer ton clapet, une minute ? Mày im mồm một chút được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3586609

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ valve; a mouth that is talking or making other noise

Câu hỏi thường gặp

clapet nghĩa là gì?

clapet (danh từ) nghĩa là nắp van, van, mồm miệng.

clapet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clapet (giọng Pháp chuẩn): /kla.pɛ/.

clapet là giống đực hay giống cái?

clapet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.