clapet
clapet nghĩa là nắp van, van, mồm miệng.
Nghĩa của clapet
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Nắp van, van.
- Thông tục Mồm miệng.
- Ferme ton clapet!im mồm đi!
Dạng từ của clapet
Đi với mạo từ: un clapet · le clapet
| Số nhiều | clapets |
Câu ví dụ với clapet
- Vas-tu fermer ton clapet, une minute ? Mày im mồm một chút được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3586609
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ valve; a mouth that is talking or making other noise
Câu hỏi thường gặp
clapet nghĩa là gì?
clapet (danh từ) nghĩa là nắp van, van, mồm miệng.
clapet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clapet (giọng Pháp chuẩn): /kla.pɛ/.
clapet là giống đực hay giống cái?
clapet là danh từ giống đực (dùng với un, le).