TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clanique

/kla.nik/ giọng máy của trình duyệt

clanique nghĩa là Xem clan.

Nghĩa của clanique

Tính từ

  1. xem clan — Thị tộc.
    • Tradition claniquetruyền thống thị tộc

Dạng từ của clanique

Số nhiềuclaniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clannish

Câu hỏi thường gặp

clanique nghĩa là gì?

clanique (tính từ) nghĩa là Xem clan.

clanique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clanique (giọng Pháp chuẩn): /kla.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.