clanique
/kla.nik/ giọng máy của trình duyệt
clanique nghĩa là Xem clan.
Nghĩa của clanique
Tính từ
- xem clan — Thị tộc.
- Tradition claniquetruyền thống thị tộc
Dạng từ của clanique
| Số nhiều | claniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clannish
Câu hỏi thường gặp
clanique nghĩa là gì?
clanique (tính từ) nghĩa là Xem clan.
clanique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clanique (giọng Pháp chuẩn): /kla.nik/.