clandestinité
clandestinité nghĩa là tính chất lén lút, tính chất bí mật.
Nghĩa của clandestinité
Danh từ · giống cái
- Tính chất lén lút, tính chất bí mật, tính chất gian lậu.
Dạng từ của clandestinité
Đi với mạo từ: une clandestinité · la clandestinité
| Số nhiều | clandestinités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clandestinity
Câu hỏi thường gặp
clandestinité nghĩa là gì?
clandestinité (danh từ) nghĩa là tính chất lén lút, tính chất bí mật.
clandestinité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clandestinité (giọng Pháp chuẩn): /klɑ̃.dɛs.ti.ni.te/.
clandestinité là giống đực hay giống cái?
clandestinité là danh từ giống cái (dùng với une, la).