TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clapir

/kla.piʁ/ giọng máy của trình duyệt

clapir nghĩa là kêu.

Nghĩa của clapir

Nội động từ

  1. Kêu (thỏ).
    • Le lapin qui clapitthỏ kêu

Câu hỏi thường gặp

clapir nghĩa là gì?

clapir (nội động từ) nghĩa là kêu.

clapir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clapir (giọng Pháp chuẩn): /kla.piʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.