TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piaf

danh từ giống đực (m)
/pjaf/ giọng máy của trình duyệt

piaf nghĩa là chim sẻ.

Nghĩa của piaf

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Chim sẻ.

Dạng từ của piaf

Đi với mạo từ: un piaf · le piaf

Số nhiềupiafs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sparrow or other small bird.

Câu hỏi thường gặp

piaf nghĩa là gì?

piaf (danh từ) nghĩa là chim sẻ.

piaf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piaf (giọng Pháp chuẩn): /pjaf/.

piaf là giống đực hay giống cái?

piaf là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.