pi
danh từ giống đực (m)
/pi/ giọng máy của trình duyệt
pi nghĩa là toán học pi.
Nghĩa của pi
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Toán học pi (chữ cái Hy Lạp, tỷ số vòng tròn trên đường kính).
Dạng từ của pi
Đi với mạo từ: un pi · le pi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pi (Greek letter); pi
Câu hỏi thường gặp
pi nghĩa là gì?
pi (danh từ) nghĩa là toán học pi.
pi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pi (giọng Pháp chuẩn): /pi/.
pi là giống đực hay giống cái?
pi là danh từ giống đực (dùng với un, le).