TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pi

danh từ giống đực (m)
/pi/ giọng máy của trình duyệt

pi nghĩa là toán học pi.

Nghĩa của pi

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Toán học pi (chữ cái Hy Lạp, tỷ số vòng tròn trên đường kính).

Dạng từ của pi

Đi với mạo từ: un pi · le pi

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pi (Greek letter); pi

Câu hỏi thường gặp

pi nghĩa là gì?

pi (danh từ) nghĩa là toán học pi.

pi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pi (giọng Pháp chuẩn): /pi/.

pi là giống đực hay giống cái?

pi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.