TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phényle

danh từ giống đực (m)
/fenil/ giọng máy của trình duyệt

phényle nghĩa là Fenila.

Nghĩa của phényle

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Fenila.

Dạng từ của phényle

Đi với mạo từ: un phényle · le phényle

Số nhiềuphényles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phenyl

Câu hỏi thường gặp

phényle nghĩa là gì?

phényle (danh từ) nghĩa là Fenila.

phényle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phényle (giọng Pháp chuẩn): /fenil/.

phényle là giống đực hay giống cái?

phényle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.