phénotypique
/fenotipik/ giọng máy của trình duyệt
phénotypique nghĩa là Xem phénotype.
Nghĩa của phénotypique
Tính từ
- xem phénotype — Kiểu hình, kiểu biểu hiện.
Dạng từ của phénotypique
| Số nhiều | phénotypiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ phenotypic
Câu hỏi thường gặp
phénotypique nghĩa là gì?
phénotypique (tính từ) nghĩa là Xem phénotype.
phénotypique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phénotypique (giọng Pháp chuẩn): /fenotipik/.