TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pieusement

/pjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pieusement nghĩa là một cách sùng đạo, một cách thành kính.

Nghĩa của pieusement

Phó từ

  1. Một cách sùng đạo.
  2. Một cách thành kính.
    • Garder pieusement le souvenir de sa mèrethành kính giữ kỷ niệm về mẹ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ piously

Câu hỏi thường gặp

pieusement nghĩa là gì?

pieusement (phó từ) nghĩa là một cách sùng đạo, một cách thành kính.

pieusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pieusement (giọng Pháp chuẩn): /pjøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.