pieusement
/pjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
pieusement nghĩa là một cách sùng đạo, một cách thành kính.
Nghĩa của pieusement
Phó từ
- Một cách sùng đạo.
- Một cách thành kính.
- Garder pieusement le souvenir de sa mèrethành kính giữ kỷ niệm về mẹ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ piously
Câu hỏi thường gặp
pieusement nghĩa là gì?
pieusement (phó từ) nghĩa là một cách sùng đạo, một cách thành kính.
pieusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pieusement (giọng Pháp chuẩn): /pjøz.mɑ̃/.