TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pote

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pɔt/ giọng máy của trình duyệt

pote nghĩa là bạn.

Nghĩa của pote

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Bạn.
    • C'est un bon poteđó là một người bạn tốt

Dạng từ của pote

Đi với mạo từ: un pote · le pote

Số nhiềupotes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pote

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mate (UK), buddy (US)

Câu hỏi thường gặp

pote nghĩa là gì?

pote (danh từ) nghĩa là bạn.

pote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pote (giọng Pháp chuẩn): /pɔt/.

pote là giống đực hay giống cái?

pote là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.