pote
/pɔt/ giọng máy của trình duyệt
pote nghĩa là bạn.
Nghĩa của pote
Danh từ · giống đực
- Thông tục Bạn.
- C'est un bon poteđó là một người bạn tốt
Dạng từ của pote
Đi với mạo từ: un pote · le pote
| Số nhiều | potes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pote
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mate (UK), buddy (US)
Câu hỏi thường gặp
pote nghĩa là gì?
pote (danh từ) nghĩa là bạn.
pote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pote (giọng Pháp chuẩn): /pɔt/.
pote là giống đực hay giống cái?
pote là danh từ giống đực (dùng với un, le).