TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potassique

/pɔtasik/ giọng máy của trình duyệt

potassique nghĩa là chứa kali.

Nghĩa của potassique

Tính từ

  1. Thuộc kali; chứa kali.
    • Sels potassiquesmuối kali
    • Engrais potassiquesphân kali

Dạng từ của potassique

Số nhiềupotassiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ potassium

Câu hỏi thường gặp

potassique nghĩa là gì?

potassique (tính từ) nghĩa là chứa kali.

potassique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potassique (giọng Pháp chuẩn): /pɔtasik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.