TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maigrichon

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɛ.ɡʁi.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

maigrichon nghĩa là hơi gầy, mảnh khảnh.

Nghĩa của maigrichon

Tính từ

  1. Thân mật Hơi gầy, mảnh khảnh.

Dạng từ của maigrichon

Số nhiềumaigrichons
Giống cáimaigrichonne /me.ɡʁi.ʃɔn/
Giống cái số nhiềumaigrichonnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ a bit too skinny

Câu hỏi thường gặp

maigrichon nghĩa là gì?

maigrichon (tính từ) nghĩa là hơi gầy, mảnh khảnh.

maigrichon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maigrichon (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.ɡʁi.ʃɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.