maigrichon
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɛ.ɡʁi.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
maigrichon nghĩa là hơi gầy, mảnh khảnh.
Nghĩa của maigrichon
Tính từ
- Thân mật Hơi gầy, mảnh khảnh.
Dạng từ của maigrichon
| Số nhiều | maigrichons |
| Giống cái | maigrichonne /me.ɡʁi.ʃɔn/ |
| Giống cái số nhiều | maigrichonnes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ a bit too skinny
Câu hỏi thường gặp
maigrichon nghĩa là gì?
maigrichon (tính từ) nghĩa là hơi gầy, mảnh khảnh.
maigrichon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maigrichon (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.ɡʁi.ʃɔ̃/.