TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

graisse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

graisse nghĩa là mỡ, sự trở nhớt.

Nghĩa của graisse

Danh từ · giống cái

  1. Mỡ.
    • Graisse de porcmỡ lợn
    • Graisses végétalesmỡ thực vật
    • Prendre de la graissebéo ra, phát phì
    • Boule de graisse(thân mật) người béo tròn
  2. Sự trở nhớt (của rượu nho, rượu táo).
  3. Ngành in Độ dày nét chữ.

Dạng từ của graisse

Đi với mạo từ: une graisse · la graisse

Số nhiềugraisses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với graisse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grease; fat

Câu hỏi thường gặp

graisse nghĩa là gì?

graisse (danh từ) nghĩa là mỡ, sự trở nhớt.

graisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graisse (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛs/.

graisse là giống đực hay giống cái?

graisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.