TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

graissage

danh từ giống đực (m)
/ɡʁɛ.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

graissage nghĩa là sự bôi dầu mỡ, sự tra dầu mỡ.

Nghĩa của graissage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bôi dầu mỡ, sự tra dầu mỡ.

Dạng từ của graissage

Đi với mạo từ: un graissage · le graissage

Số nhiềugraissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greasing; lubrication

Câu hỏi thường gặp

graissage nghĩa là gì?

graissage (danh từ) nghĩa là sự bôi dầu mỡ, sự tra dầu mỡ.

graissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graissage (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛ.saʒ/.

graissage là giống đực hay giống cái?

graissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.