TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embonpoint

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bɔ̃.pwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

embonpoint nghĩa là trạng thái đẫy, trạng thái mập, sự khỏe mạnh, vẻ khỏe mạnh.

Nghĩa của embonpoint

Danh từ · giống đực

  1. Trạng thái đẫy, trạng thái mập.
    • Prendre de l'embonpointđẫy ra
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự khỏe mạnh; vẻ khỏe mạnh.

Dạng từ của embonpoint

Đi với mạo từ: un embonpoint · l'embonpoint

Số nhiềuembonpoints

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embonpoint

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plumpness, stoutness

Câu hỏi thường gặp

embonpoint nghĩa là gì?

embonpoint (danh từ) nghĩa là trạng thái đẫy, trạng thái mập, sự khỏe mạnh, vẻ khỏe mạnh.

embonpoint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embonpoint (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bɔ̃.pwɛ̃/.

embonpoint là giống đực hay giống cái?

embonpoint là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.