embonpoint
embonpoint nghĩa là trạng thái đẫy, trạng thái mập, sự khỏe mạnh, vẻ khỏe mạnh.
Nghĩa của embonpoint
Danh từ · giống đực
- Trạng thái đẫy, trạng thái mập.
- Prendre de l'embonpointđẫy ra
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự khỏe mạnh; vẻ khỏe mạnh.
Dạng từ của embonpoint
Đi với mạo từ: un embonpoint · l'embonpoint
| Số nhiều | embonpoints |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embonpoint
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plumpness, stoutness
Câu hỏi thường gặp
embonpoint nghĩa là gì?
embonpoint (danh từ) nghĩa là trạng thái đẫy, trạng thái mập, sự khỏe mạnh, vẻ khỏe mạnh.
embonpoint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embonpoint (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bɔ̃.pwɛ̃/.
embonpoint là giống đực hay giống cái?
embonpoint là danh từ giống đực (dùng với un, le).