TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

occasionnellement

/ɔ.ka.zjɔ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

occasionnellement nghĩa là ngẫu nhiên, đột xuất.

Nghĩa của occasionnellement

Phó từ

  1. Ngẫu nhiên, đột xuất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ occasionally (from time to time); occasionally (according to the occasion)

Câu hỏi thường gặp

occasionnellement nghĩa là gì?

occasionnellement (phó từ) nghĩa là ngẫu nhiên, đột xuất.

occasionnellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occasionnellement (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ka.zjɔ.nɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.