occasionnellement
/ɔ.ka.zjɔ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
occasionnellement nghĩa là ngẫu nhiên, đột xuất.
Nghĩa của occasionnellement
Phó từ
- Ngẫu nhiên, đột xuất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ occasionally (from time to time); occasionally (according to the occasion)
Câu hỏi thường gặp
occasionnellement nghĩa là gì?
occasionnellement (phó từ) nghĩa là ngẫu nhiên, đột xuất.
occasionnellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của occasionnellement (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ka.zjɔ.nɛl.mɑ̃/.