TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

essentialisme

danh từ giống đực (m)
/e.sɑ̃.sja.lism/ giọng máy của trình duyệt

essentialisme nghĩa là thuyết bản chất.

Nghĩa của essentialisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thuyết bản chất.

Dạng từ của essentialisme

Đi với mạo từ: un essentialisme · l'essentialisme

Số nhiềuessentialismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ essentialism

Câu hỏi thường gặp

essentialisme nghĩa là gì?

essentialisme (danh từ) nghĩa là thuyết bản chất.

essentialisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của essentialisme (giọng Pháp chuẩn): /e.sɑ̃.sja.lism/.

essentialisme là giống đực hay giống cái?

essentialisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.