essentialisme
danh từ giống đực (m)
/e.sɑ̃.sja.lism/ giọng máy của trình duyệt
essentialisme nghĩa là thuyết bản chất.
Nghĩa của essentialisme
Danh từ · giống đực
- Triết học Thuyết bản chất.
Dạng từ của essentialisme
Đi với mạo từ: un essentialisme · l'essentialisme
| Số nhiều | essentialismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ essentialism
Câu hỏi thường gặp
essentialisme nghĩa là gì?
essentialisme (danh từ) nghĩa là thuyết bản chất.
essentialisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của essentialisme (giọng Pháp chuẩn): /e.sɑ̃.sja.lism/.
essentialisme là giống đực hay giống cái?
essentialisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).