TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

casuel

/ka.zɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

casuel nghĩa là ngẫu nhiên, tình cờ, bông ngoại.

Nghĩa của casuel

Tính từ

  1. Ngẫu nhiên, tình cờ.
  2. xem cas — Trường hợp, ca.

Danh từ · giống đực

  1. Bông ngoại.

Dạng từ của casuel

Số nhiềucasuels
Giống cáicasuelle
Giống cái số nhiềucasuelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với casuel

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ casual; fatal (happening by chance); case, grammatical case

Câu hỏi thường gặp

casuel nghĩa là gì?

casuel (tính từ, danh từ) nghĩa là ngẫu nhiên, tình cờ, bông ngoại.

casuel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casuel (giọng Pháp chuẩn): /ka.zɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.