casuel
/ka.zɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
casuel nghĩa là ngẫu nhiên, tình cờ, bông ngoại.
Nghĩa của casuel
Tính từ
- Ngẫu nhiên, tình cờ.
- xem cas — Trường hợp, ca.
Danh từ · giống đực
- Bông ngoại.
Dạng từ của casuel
| Số nhiều | casuels |
| Giống cái | casuelle |
| Giống cái số nhiều | casuelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với casuel
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ casual; fatal (happening by chance); case, grammatical case
Câu hỏi thường gặp
casuel nghĩa là gì?
casuel (tính từ, danh từ) nghĩa là ngẫu nhiên, tình cờ, bông ngoại.
casuel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của casuel (giọng Pháp chuẩn): /ka.zɥɛl/.