TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

casuiste

danh từ giống đực (m)
/ka.zɥist/ giọng máy của trình duyệt

casuiste nghĩa là người thác cớ.

Nghĩa của casuiste

Danh từ · giống đực

  1. Nhà thần học nghi nghĩa (chuyên giải quyết các trường hợp khó xử).
  2. Người thác cớ (để làm liều).

Dạng từ của casuiste

Đi với mạo từ: un casuiste · le casuiste

Số nhiềucasuistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ casuist

Câu hỏi thường gặp

casuiste nghĩa là gì?

casuiste (danh từ) nghĩa là người thác cớ.

casuiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casuiste (giọng Pháp chuẩn): /ka.zɥist/.

casuiste là giống đực hay giống cái?

casuiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.