casuiste
danh từ giống đực (m)
/ka.zɥist/ giọng máy của trình duyệt
casuiste nghĩa là người thác cớ.
Nghĩa của casuiste
Danh từ · giống đực
- Nhà thần học nghi nghĩa (chuyên giải quyết các trường hợp khó xử).
- Người thác cớ (để làm liều).
Dạng từ của casuiste
Đi với mạo từ: un casuiste · le casuiste
| Số nhiều | casuistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ casuist
Câu hỏi thường gặp
casuiste nghĩa là gì?
casuiste (danh từ) nghĩa là người thác cớ.
casuiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của casuiste (giọng Pháp chuẩn): /ka.zɥist/.
casuiste là giống đực hay giống cái?
casuiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).