TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

casuistique

danh từ giống cái (f)
/ka.zɥis.tik/ giọng máy của trình duyệt

casuistique nghĩa là Môn thần học nghi nghĩa (giải quyết các trường hợp khó xử).

Nghĩa của casuistique

Danh từ · giống cái

  1. Môn thần học nghi nghĩa (giải quyết các trường hợp khó xử).
  2. Tính hay biện luận tinh tế.

Dạng từ của casuistique

Đi với mạo từ: une casuistique · la casuistique

Số nhiều-
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ casuistry (process of answering practical questions via interpretation of rules, or of cases that illustrate such rules, especially in ethics; case-based reasoning)

Câu hỏi thường gặp

casuistique nghĩa là gì?

casuistique (danh từ) nghĩa là Môn thần học nghi nghĩa (giải quyết các trường hợp khó xử).

casuistique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casuistique (giọng Pháp chuẩn): /ka.zɥis.tik/.

casuistique là giống đực hay giống cái?

casuistique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.