TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caséeux

/ka.ze.øz/ giọng máy của trình duyệt

caséeux nghĩa là Như pho mát, như bã đậu.

Nghĩa của caséeux

Tính từ

  1. Như pho mát, như bã đậu.
    • Dégénérescence caséeuse(y học) thoái hóa bã đậu

Câu hỏi thường gặp

caséeux nghĩa là gì?

caséeux (tính từ) nghĩa là Như pho mát, như bã đậu.

caséeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caséeux (giọng Pháp chuẩn): /ka.ze.øz/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.