caséification
danh từ giống cái (f)
/ka.ze.i.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
caséification nghĩa là sự bã đậu hóa.
Nghĩa của caséification
Danh từ · giống cái
- Y học Sự bã đậu hóa.
Dạng từ của caséification
Đi với mạo từ: une caséification · la caséification
| Số nhiều | caséifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caseification
Câu hỏi thường gặp
caséification nghĩa là gì?
caséification (danh từ) nghĩa là sự bã đậu hóa.
caséification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caséification (giọng Pháp chuẩn): /ka.ze.i.fi.ka.sjɔ̃/.
caséification là giống đực hay giống cái?
caséification là danh từ giống cái (dùng với une, la).