TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caséine

danh từ giống cái (f)
/ka.ze.in/ giọng máy của trình duyệt

caséine nghĩa là Cazein.

Nghĩa của caséine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Cazein.

Dạng từ của caséine

Đi với mạo từ: une caséine · la caséine

Số nhiềucaséines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ casein

Câu hỏi thường gặp

caséine nghĩa là gì?

caséine (danh từ) nghĩa là Cazein.

caséine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caséine (giọng Pháp chuẩn): /ka.ze.in/.

caséine là giống đực hay giống cái?

caséine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.