catabolisme
danh từ giống đực (m)
/ka.ta.bɔ.lism/ giọng máy của trình duyệt
catabolisme nghĩa là sự dị hóa.
Nghĩa của catabolisme
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học Sự dị hóa.
Dạng từ của catabolisme
Đi với mạo từ: un catabolisme · le catabolisme
| Số nhiều | catabolismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ catabolism
Câu hỏi thường gặp
catabolisme nghĩa là gì?
catabolisme (danh từ) nghĩa là sự dị hóa.
catabolisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catabolisme (giọng Pháp chuẩn): /ka.ta.bɔ.lism/.
catabolisme là giống đực hay giống cái?
catabolisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).