TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

catachrèse

danh từ giống cái (f)
/ka.ta.kʁɛz/ giọng máy của trình duyệt

catachrèse nghĩa là cách lạm dụng.

Nghĩa của catachrèse

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Cách lạm dụng.

Dạng từ của catachrèse

Đi với mạo từ: une catachrèse · la catachrèse

Số nhiềucatachrèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catachresis

Câu hỏi thường gặp

catachrèse nghĩa là gì?

catachrèse (danh từ) nghĩa là cách lạm dụng.

catachrèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catachrèse (giọng Pháp chuẩn): /ka.ta.kʁɛz/.

catachrèse là giống đực hay giống cái?

catachrèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.