TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cataclysme

danh từ giống đực (m)
/ka.ta.klism/ giọng máy của trình duyệt

cataclysme nghĩa là tai biến.

Nghĩa của cataclysme

Danh từ · giống đực

  1. Tai biến.

Dạng từ của cataclysme

Đi với mạo từ: un cataclysme · le cataclysme

Số nhiềucataclysmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cataclysm

Câu hỏi thường gặp

cataclysme nghĩa là gì?

cataclysme (danh từ) nghĩa là tai biến.

cataclysme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cataclysme (giọng Pháp chuẩn): /ka.ta.klism/.

cataclysme là giống đực hay giống cái?

cataclysme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.