catacombe
danh từ giống cái (f)
/ka.ta.kɔ̃b/ giọng máy của trình duyệt
catacombe nghĩa là hâm mộ.
Nghĩa của catacombe
Danh từ · giống cái
- Hâm mộ.
Dạng từ của catacombe
Đi với mạo từ: une catacombe · la catacombe
| Số nhiều | catacombes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ catacomb
Câu hỏi thường gặp
catacombe nghĩa là gì?
catacombe (danh từ) nghĩa là hâm mộ.
catacombe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catacombe (giọng Pháp chuẩn): /ka.ta.kɔ̃b/.
catacombe là giống đực hay giống cái?
catacombe là danh từ giống cái (dùng với une, la).