TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

catacombe

danh từ giống cái (f)
/ka.ta.kɔ̃b/ giọng máy của trình duyệt

catacombe nghĩa là hâm mộ.

Nghĩa của catacombe

Danh từ · giống cái

  1. Hâm mộ.

Dạng từ của catacombe

Đi với mạo từ: une catacombe · la catacombe

Số nhiềucatacombes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catacomb

Câu hỏi thường gặp

catacombe nghĩa là gì?

catacombe (danh từ) nghĩa là hâm mộ.

catacombe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catacombe (giọng Pháp chuẩn): /ka.ta.kɔ̃b/.

catacombe là giống đực hay giống cái?

catacombe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.