TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préfet

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.fɛ/ giọng máy của trình duyệt

préfet nghĩa là tỉnh trưởng, thái thú.

Nghĩa của préfet

Danh từ · giống đực

  1. Tỉnh trưởng (Pháp).
  2. Sử học Thái thú (cổ La Mã).

Dạng từ của préfet

Đi với mạo từ: un préfet · le préfet

Số nhiềupréfets
Giống cáipréfète

Cụm từ, thành ngữ với préfet

  • préfet de discipline — tổng giám thị (trường đạo)
  • préfet de police — cảnh sát trưởng (ở Pa-ri)
  • préfet des études — viên giám học (trường đạo)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prefect

Câu hỏi thường gặp

préfet nghĩa là gì?

préfet (danh từ) nghĩa là tỉnh trưởng, thái thú.

préfet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préfet (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.fɛ/.

préfet là giống đực hay giống cái?

préfet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.