préfet
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.fɛ/ giọng máy của trình duyệt
préfet nghĩa là tỉnh trưởng, thái thú.
Nghĩa của préfet
Danh từ · giống đực
- Tỉnh trưởng (Pháp).
- Sử học Thái thú (cổ La Mã).
Dạng từ của préfet
Đi với mạo từ: un préfet · le préfet
| Số nhiều | préfets |
| Giống cái | préfète |
Cụm từ, thành ngữ với préfet
- préfet de discipline — tổng giám thị (trường đạo)
- préfet de police — cảnh sát trưởng (ở Pa-ri)
- préfet des études — viên giám học (trường đạo)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prefect
Câu hỏi thường gặp
préfet nghĩa là gì?
préfet (danh từ) nghĩa là tỉnh trưởng, thái thú.
préfet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préfet (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.fɛ/.
préfet là giống đực hay giống cái?
préfet là danh từ giống đực (dùng với un, le).