TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préfecture

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.fɛk.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

préfecture nghĩa là chức tỉnh trưởng, nhiệm kỳ tỉnh trưởng, tỉnh.

Nghĩa của préfecture

Danh từ · giống cái

  1. Chức tỉnh trưởng; nhiệm kỳ tỉnh trưởng.
  2. Tỉnh.
    • Les bureaux de la préfecturevăn phòng tỉnh
    • aller à la préfectuređi lên tỉnh
  3. Sử học Chức thái thú; trấn (cổ La Mã).
    • préfecture de policesở cảnh sát (ở Pa-ri)

Dạng từ của préfecture

Đi với mạo từ: une préfecture · la préfecture

Số nhiềupréfectures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prefecture

Câu hỏi thường gặp

préfecture nghĩa là gì?

préfecture (danh từ) nghĩa là chức tỉnh trưởng, nhiệm kỳ tỉnh trưởng, tỉnh.

préfecture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préfecture (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.fɛk.tyʁ/.

préfecture là giống đực hay giống cái?

préfecture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.