TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préfiguration

danh từ giống cái (f)
/pʁe.fi.ɡy.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

préfiguration nghĩa là sự hình dung trước, sự biểu hiện trước, điều báo trước.

Nghĩa của préfiguration

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự hình dung trước, sự biểu hiện trước; sự báo trước.
  2. Hiện tượng biểu hiện trước, điều báo trước (việc gì).

Dạng từ của préfiguration

Đi với mạo từ: une préfiguration · la préfiguration

Số nhiềupréfigurations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prefiguration

Câu hỏi thường gặp

préfiguration nghĩa là gì?

préfiguration (danh từ) nghĩa là sự hình dung trước, sự biểu hiện trước, điều báo trước.

préfiguration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préfiguration (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.fi.ɡy.ʁa.sjɔ̃/.

préfiguration là giống đực hay giống cái?

préfiguration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.