préfiguration
préfiguration nghĩa là sự hình dung trước, sự biểu hiện trước, điều báo trước.
Nghĩa của préfiguration
Danh từ · giống cái
- Văn học Sự hình dung trước, sự biểu hiện trước; sự báo trước.
- Hiện tượng biểu hiện trước, điều báo trước (việc gì).
Dạng từ của préfiguration
Đi với mạo từ: une préfiguration · la préfiguration
| Số nhiều | préfigurations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prefiguration
Câu hỏi thường gặp
préfiguration nghĩa là gì?
préfiguration (danh từ) nghĩa là sự hình dung trước, sự biểu hiện trước, điều báo trước.
préfiguration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préfiguration (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.fi.ɡy.ʁa.sjɔ̃/.
préfiguration là giống đực hay giống cái?
préfiguration là danh từ giống cái (dùng với une, la).