TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

principale

/pʁɛ̃.si.pal/ giọng máy của trình duyệt

principale nghĩa là chủ yếu, chính, cái chủ yếu, cái chính.

Nghĩa của principale

Tính từ

  1. Chủ yếu, chính.
    • Rôle principalvai trò chủ yếu
    • Proposition principalemệnh đề chính

Danh từ · giống đực

  1. Cái chủ yếu, cái chính.
    • Le principal, c'est l'honnêtetécái chủ yếu là sự trung thực
  2. Vốn.
    • Principal et intérêtvốn và lãi
  3. Thư ký trưởng (ở phòng luật sư).
  4. Âm nhạc Bộ ống chính (của đàn ông).
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Hiệu trưởng (trường trung học cơ sở).

Dạng từ của principale

Số nhiềuprincipales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với principale

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

principale nghĩa là gì?

principale (tính từ, danh từ) nghĩa là chủ yếu, chính, cái chủ yếu, cái chính.

principale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của principale (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ̃.si.pal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.