TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amorce

danh từ giống cái (f)
/a.mɔʁs/ giọng máy của trình duyệt

amorce nghĩa là mồi, bả.

Nghĩa của amorce

Danh từ · giống cái

  1. Mồi (mồi câu, mồi lửa...).
    • Le blé, le pain, le sang, les vers servent d'amorceslúa mì, bánh mì, máu, sâu đều dùng làm mồi câu
  2. Bả.
    • Les amorces des honneursbả vinh hoa
  3. Sự bắt đầu; bước đi.
    • L'amorce d'une négociationbước đầu của cuộc thương lượng
  4. Đoạn đầu (của con đường đang đắp).
  5. Tin học Phần kéo theo sự xuất hiện nhiều chỉ lệnh kế tiếp (trong một chương trình).

Dạng từ của amorce

Đi với mạo từ: une amorce · l'amorce

Số nhiềuamorces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amorce

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bait (used to catch fish); primer (substance used to start a fire); bait; primer (strand)

Câu hỏi thường gặp

amorce nghĩa là gì?

amorce (danh từ) nghĩa là mồi, bả.

amorce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amorce (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔʁs/.

amorce là giống đực hay giống cái?

amorce là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.